lợi danh

Học thuật
Thân thiện
lợi danh

Một người từ bỏ lợi danh để sống một cuộc đời giản dị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lợi danh vọng: "lợi danh" một từ ghép chỉ sự kết hợp giữa lợi ích vật chất (lợi) danh tiếng, địa vị xã hội (danh). Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ những thứ con người thường theo đuổi một cách thực dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta suốt ngày chỉ chạy theo lợi danh, quên mất những giá trị chân thật của cuộc sống.
    • Trong xã hội xưa, nhiều nho sĩ coi thường vòng lợi danh.
    • Phật giáo khuyên con người nên buông bỏ lợi danh để tâm được thanh thản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vòng lợi danh": chỉ sự ràng buộc, cuốn hút của quyền lợi danh vọng, thường được coi một thứ trói buộc con người.

    • Ông ấy quyết định rút lui khỏi vòng lợi danh để sống một cuộc đời bình dị.
  • "Mưu cầu lợi danh": tìm cách giành lấy hoặc theo đuổi quyền lợi danh vọng.

    • Hành động mưu cầu lợi danh một cách thái quá sẽ khiến anh đánh mất chính mình.
Biến thể từ gần giống
  • Danh lợi (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ quyền lợi danh vọng, thứ tự các yếu tố có thể đảo lại ("danh lợi") nghĩa vẫn tương tự.

    • Cả đời ông cụ chưa từng màng đến danh lợi.
  • Lợi ích (danh từ): chỉ phần ích lợi, thuận lợi mang lại, không bao hàm yếu tố "danh vọng".

  • Danh vọng (danh từ): chỉ tiếng tăm địa vị được xã hội công nhận, không bao hàm yếu tố "lợi ích vật chất".
Từ đồng nghĩa
  • Danh lợi: lợi ích danh tiếng.
  • Công danh lợi lộc: từ ghép mở rộng, chỉ chung sự nghiệp, danh tiếng của cải.
Thành ngữ liên quan
  • "Lợi danh như nước chảy hoa trôi": thành ngữ lợi danh thứ phù du, thoáng qua, không bền vững.

    • Cụ già thường bảo: "Lợi danh như nước chảy hoa trôi", tranh giành cho mệt.
  • "Ham mê lợi danh": lòng tham hoặc sự say mê quá mức với quyền lợi danh vọng.

    • Kẻ ham mê lợi danh khó lòng tìm thấy hạnh phúc thực sự.
lợi danh

Một người từ bỏ lợi danh để sống một cuộc đời giản dị.

  1. Quyền lợi danh vọng.